Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anticholinergic

/'ænti,kәjli'n\\\\:dʒik/

“anticholinergics” là số nhiều của anticholinergic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ anticholinergics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anticholinergic

//

* tính từ
  • chống tác động kiểu colin
Định nghĩa tiếng Anh

n a substance that opposes or blocks the action of acetylcholine a inhibiting or blocking the action of acetylcholine at a receptor site

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...