anticipation
/æn,tisi'peiʃn/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #6188
“anticipations” là số nhiều của anticipation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự dùng trước, sự hưởng trước
danh từ
“The anticipation of the holiday made everyone excited.”Sự mong đợi kỳ nghỉ khiến mọi người đều phấn khích.
Biến thể từ
anticipations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anticipation
/æn,tisi'peiʃn/
danh từ
- sự dùng trước, sự hưởng trước
- sự thấy trước, sự biết trước, sự đoán trước; sự dè trước, sự chặn trước, sự liệu trước, sự lường trước
- thanking you in anticipation: xin cám ơn ông trước (dùng ở cuối thư)
- to save in anticipation of the future: tiết kiệm để dành cho tương lai
- sự làm trước; sự nói trước
- sự thúc đẩy
- sự mong đợi, sự hy vọng, sự chờ đợi
- (y học) sự xảy ra trước lúc, sự xảy ra trước kỳ hạn bình thường
- (âm nhạc) âm sớm
Định nghĩa tiếng Anh
n. an expectation n. something expected (as on the basis of a norm) n. anticipating with confidence of fulfillment