Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antique

/æn'ti:k/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #5748

“antiques” là số nhiều của antique — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồ cổ danh từ

“She collects antique furniture.”Cô ấy sưu tầm đồ cổ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antique

/æn'ti:k/

tính từ

  • cổ, cổ xưa; theo lối cổ, theo kiểu cổ
  • lỗi thời, không hợp thời

danh từ

  • đồ cổ
    • antique dealer: người bán đồ cổ
  • tác phẩm mỹ thuật cổ
  • (the antique) phong cách nghệ thuật cổ
    • to draw from the antique: vẽ theo phong cách nghệ thuật cổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. any piece of furniture or decorative object or the like produced in a former period and valuable because of its beauty or rarity v. shop for antiques v. give an antique appearance to s. made in or typical of earlier times and valued for its age

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...