Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antlered

/'æntləd/ phổ biến #40254
Biến thể từ antlered quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antlered

/'æntləd/

tính từ

  • có gạc
  • có nhánh (gạc)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having antlers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...