Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #331

anything

/'eniθiɳ/

danh từ & đại từ

  • vật gì, việc gì (trong câu phủ định và câu hỏi)
    • have you anything to drink?: anh có gì để uống không?
    • is there anything to do?: có việc gì làm không?
    • he doesn't do anything: hắn không làm gì hết
    • without doing anything whatever: không làm một việc gì hết
  • bất cứ việc gì, bất cứ vật gì (trong câu khẳng định)
    • anything you like: bất cứ cái gì mà anh thích
    • anything else: bất cứ vật nào khác
    • if anything should happen to him: nếu có việc gì xảy ra cho nó
    • anything but: là bất cứ cái gì chỉ trừ; không... chút nào
    • he is anything but a coward: hắn có thể là bất cứ cái gì chỉ trừ là một thằng hèn
    • he is anything but good: hắn không tốt chút nào
    • if anything: có thể, có lẽ, có thế chăng
    • if anything, he is worse than yesterday: có thể là sức khoẻ của anh ta hôm nay còn kém hôm qua

thành ngữ

  1. like anything
    • (thông tục) hết sức, vô cùng, cực kỳ
      • to run like anything: chạy hết tốc lực
      • to work like anything: làm việc hết sức mình
Đồng nghĩa somethingwhateverany
Trái nghĩa nothing
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any object, act, state, event, or fact whatever; thing of\n any kind; something or other; aught; as, I would not do it for\n anything.\nn. Expressing an indefinite comparison; -- with as or like.\nadv. In any measure; anywise; at all.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...