Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1273

apartment

/ə'pɑ:tmənt/

danh từ

  • căn phòng, buồng
  • (số nhiều) (Mỹ số ít) dãy buồng ở một tầng (cho một gia đình)
    • walk-up apartment: nhà ở nhiều buồng không có thang máy
Biến thể từ apartments số nhiều
Đồng nghĩa flatcondosuiteunit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a suite of rooms usually on one floor of an apartment house

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...