Từ điển Anh–Việt

112,364 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

condo /ˈkɒndoʊ/

danh từ

  • căn hộ chung cư

ví dụ

They bought a condo near the beach. — Họ đã mua một căn hộ gần bãi biển.

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...