Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apetalous

/ə'petələs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apetalous

/ə'petələs/

tính từ

  • (thực vật học) không cánh (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of flowers) having no petals

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...