Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #13391

apex

/'eipeks/

danh từ, số nhiều apexes, apices

  • đỉnh ngọc, chỏm
    • the apex of a triangle: đỉnh của một tam giác
  • (thiên văn học) điểm apec
Biến thể từ apices số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the point on the celestial sphere toward which the sun and solar system appear to be moving relative to the fixed stars

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...