Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aphony

/æ'founjə/

danh từ

  • (y học) chứng mất tiếng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Loss of voice or vocal utterance.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...