aphony
/æ'founjə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aphony
/æ'founjə/
danh từ
- (y học) chứng mất tiếng
Định nghĩa tiếng Anh
n. Loss of voice or vocal utterance.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Loss of voice or vocal utterance.
Đang tải...