Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aphorism

/'æfərizm/ GRE phổ biến #20331
Biến thể từ aphorisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aphorism

/'æfərizm/

danh từ

  • cách ngôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short pithy instructive saying

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...