aphorism
/'æfərizm/ GRE phổ biến #20331
Biến thể từ
aphorisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aphorism
/'æfərizm/
danh từ
- cách ngôn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a short pithy instructive saying