Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apish

/'eipiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apish

/'eipiʃ/

tính từ

  • (thuộc) khỉ; giống khỉ; như khỉ; ngớ ngẩn như khỉ
    • apish trick: trò khỉ
  • hay bắt chước, hay nhại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điệu bộ, màu mè
Định nghĩa tiếng Anh

s. being or given to servile imitation

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...