Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apologise

/ə'pɔlədʤaiz/

“apologised” là quá khứ của apologise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xin lỗi động từ

“He apologised for being late.”Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apologise

/ə'pɔlədʤaiz/

nội động từ

  • xin lỗi, tạ lỗi
    • to apologize to someone for something: xin lỗi ai về việc gì
Định nghĩa tiếng Anh

v defend, explain, clear away, or make excuses for by reasoning v acknowledge faults or shortcomings or failing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...