apologise
/ə'pɔlədʤaiz/
“apologises” là ngôi 3 số ít của apologise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xin lỗi
động từ
“He apologised for being late.”Anh ấy xin lỗi vì đến muộn.
Biến thể từ
apologised quá khứ
apologising hiện tại phân từ
apologised quá khứ phân từ
apologises ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apologise
/ə'pɔlədʤaiz/
nội động từ
- xin lỗi, tạ lỗi
- to apologize to someone for something: xin lỗi ai về việc gì
Định nghĩa tiếng Anh
v defend, explain, clear away, or make excuses for by reasoning v acknowledge faults or shortcomings or failing