Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10844

appalling

/ə'pɔ:liɳ/

tính từ

  • làm kinh hoảng, làm kinh sợ, làm kinh hãi, làm thất kinh; kinh khủng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an experience that appalls\ns. causing consternation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...