appal
/ə'pɔ:l/ Collins ★★★ phổ biến #11526
“appals” là ngôi 3 số ít của appal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm kinh hoàng, gây choáng váng
động từ
“We were appalled by the poor hygiene at the food stall.”Chúng tôi choáng váng trước điều kiện vệ sinh kém ở quán ăn.
Biến thể từ
appalled quá khứ
appalled quá khứ phân từ
appals ngôi 3 số ít
appalling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
appal
/ə'pɔ:l/
ngoại động từ
- làm kinh hoảng, làm kinh sợ, làm thất kinh
Định nghĩa tiếng Anh
v strike with disgust or revulsion v fill with apprehension or alarm; cause to be unpleasantly surprised