appealing
Nghĩa thường dùng
“The restaurant has an appealing atmosphere.”Nhà hàng có không gian hấp dẫn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
appealing
/ə'pi:liɳ/
tính từ
- van lơn, cầu khẩn
- with an appealing look: với vẻ cầu khẩn
- an appealing gaze: cái nhìn cầu khẩn
- cảm động, thương tâm, làm mủi lòng
- an appealing voice: giọng nói thương tâm
- lôi cuốn, quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh
a. able to attract interest or draw favorable attention