Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

appealing

/ə'pi:liɳ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7033

Nghĩa thường dùng

hấp dẫn, thu hút tính từ

“The restaurant has an appealing atmosphere.”Nhà hàng có không gian hấp dẫn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

appealing

/ə'pi:liɳ/

tính từ

  • van lơn, cầu khẩn
    • with an appealing look: với vẻ cầu khẩn
    • an appealing gaze: cái nhìn cầu khẩn
  • cảm động, thương tâm, làm mủi lòng
    • an appealing voice: giọng nói thương tâm
  • lôi cuốn, quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh

a. able to attract interest or draw favorable attention

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...