Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7033

appealing

/ə'pi:liɳ/

tính từ

  • van lơn, cầu khẩn
    • with an appealing look: với vẻ cầu khẩn
    • an appealing gaze: cái nhìn cầu khẩn
  • cảm động, thương tâm, làm mủi lòng
    • an appealing voice: giọng nói thương tâm
  • lôi cuốn, quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh

a. able to attract interest or draw favorable attention

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...