Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #6455

applied

/ə'plaid/

tính từ

  • ứng dụng
    • applied chemistry: hoá học ứng dụng
Định nghĩa tiếng Anh

a. concerned with concrete problems or data rather than with fundamental principles

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...