Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apportionment

/ə'pɔ:ʃnmənt/ phổ biến #29796
Biến thể từ apportionments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apportionment

/ə'pɔ:ʃnmənt/

danh từ

  • sự chia ra từng phần, sự chia thành lô
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of distributing by allotting or apportioning; distribution according to a plan

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...