Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apportionment

/ə'pɔ:ʃnmənt/ phổ biến #29796

“apportionments” là số nhiều của apportionment — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ apportionments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apportionment

/ə'pɔ:ʃnmənt/

danh từ

  • sự chia ra từng phần, sự chia thành lô
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of distributing by allotting or apportioning; distribution according to a plan

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...