Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apprehension

/,æpri'henʃn/ TOEFLIELTS phổ biến #9457

Nghĩa thường dùng

Sự lo lắng hoặc sợ hãi về tương lai hoặc một sự kiện trong tương lai. danh từ

“There was a sense of apprehension before the elections.”Có một cảm giác lo lắng trước cuộc bầu cử.

Biến thể từ apprehensions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apprehension

/,æpri'henʃn/

danh từ

  • sự sợ, sự e sợ
    • apprehension of death: sự sợ chết
    • to entertain (have) some apprehensions for (of) something: sợ cái gì
    • to be under apprehension that...: e sợ rằng...
  • sự hiểu, sự lĩnh hội, sự tiếp thu, sự nắm được (ý nghĩa...)
    • to be quick of apprehension: tiếp thu nhanh
    • to be dull of apprehension: tiếp thu chậm
  • sự bắt, sự nắm lấy, sự tóm lấy
Định nghĩa tiếng Anh

n. fearful expectation or anticipation n. painful expectation n. the act of apprehending (especially apprehending a criminal)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...