apprehension
/,æpri'henʃn/ TOEFLIELTS phổ biến #9457
“apprehensions” là số nhiều của apprehension — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Sự lo lắng hoặc sợ hãi về tương lai hoặc một sự kiện trong tương lai.
danh từ
“There was a sense of apprehension before the elections.”Có một cảm giác lo lắng trước cuộc bầu cử.
Biến thể từ
apprehensions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apprehension
/,æpri'henʃn/
danh từ
- sự sợ, sự e sợ
- apprehension of death: sự sợ chết
- to entertain (have) some apprehensions for (of) something: sợ cái gì
- to be under apprehension that...: e sợ rằng...
- sự hiểu, sự lĩnh hội, sự tiếp thu, sự nắm được (ý nghĩa...)
- to be quick of apprehension: tiếp thu nhanh
- to be dull of apprehension: tiếp thu chậm
- sự bắt, sự nắm lấy, sự tóm lấy
Định nghĩa tiếng Anh
n. fearful expectation or anticipation n. painful expectation n. the act of apprehending (especially apprehending a criminal)