approachable
/ə'proutʃəbl/
tính từ
- có thể đến gần, tới gần được
- có thể đến thăm dò ý kiến; có thể tiếp xúc để đặt vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh
a. easy to meet or converse or do business with\ns. easily approached
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. easy to meet or converse or do business with\ns. easily approached
Đang tải...