Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20098

approachable

/ə'proutʃəbl/

tính từ

  • có thể đến gần, tới gần được
  • có thể đến thăm dò ý kiến; có thể tiếp xúc để đặt vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh

a. easy to meet or converse or do business with\ns. easily approached

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...