Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #28149

approbation

/,æprə'beiʃn/

danh từ

  • sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận
    • to meet with someone's approbation: được sự tán thành của ai

thành ngữ

  1. on approbation
    • (thương nghiệp) (như) on appro ((xem) appro)
    • sự phê chuẩn
Biến thể từ approbations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. official approval\nn. official recognition or approval

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...