Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10097

approved

/ə'pru:vd/

tính từ

  • được tán thành, được đồng ý, được bằng lòng, được chấp thuận
  • được phê chuẩn, được chuẩn y

thành ngữ

  1. approved school
    • trường của nhà nước dành cho trẻ em phạm tội
Định nghĩa tiếng Anh

s. established by authority; given authoritative approval

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...