apt
/æpt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6999
“aptest” là so sánh nhất của apt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thích hợp, có khả năng
tính từ
“She is apt to forget important dates.”Cô ấy có khả năng quên những ngày quan trọng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apt
/æpt/
tính từ
- có khuynh hướng hay, dễ
- apt to take fire: dễ bắt lửa
- apt to promise apt to forget: dễ hứa thì lại hay quên
- có khả năng, có thể
- such a remark is apt to be misunderstood: một lời nhận xét như thế rất có thể bị hiểu lầm
- có năng khiếu; có năng lực, tài, giỏi; nhanh trí, thông minh
- an apt child: một đứa bé có năng khiếu
- to be apt at mathematics: có năng khiếu về toán, giỏi toán
- thích hợp, đúng
- an apt quotation: một câu trích dẫn thích hợp
- there is no apter word: không có từ nào đúng hơn
Định nghĩa tiếng Anh
s. (usually followed by `to') naturally disposed toward s. at risk of or subject to experiencing something usually unpleasant s. mentally quick and resourceful