Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

apt

/æpt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6999

“apter” là so sánh hơn của apt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thích hợp, có khả năng tính từ

“She is apt to forget important dates.”Cô ấy có khả năng quên những ngày quan trọng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

apt

/æpt/

tính từ

  • có khuynh hướng hay, dễ
    • apt to take fire: dễ bắt lửa
    • apt to promise apt to forget: dễ hứa thì lại hay quên
  • có khả năng, có thể
    • such a remark is apt to be misunderstood: một lời nhận xét như thế rất có thể bị hiểu lầm
  • có năng khiếu; có năng lực, tài, giỏi; nhanh trí, thông minh
    • an apt child: một đứa bé có năng khiếu
    • to be apt at mathematics: có năng khiếu về toán, giỏi toán
  • thích hợp, đúng
    • an apt quotation: một câu trích dẫn thích hợp
    • there is no apter word: không có từ nào đúng hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s. (usually followed by `to') naturally disposed toward s. at risk of or subject to experiencing something usually unpleasant s. mentally quick and resourceful

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...