Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arabian

/ə'reibjən/ phổ biến #11172

“arabians” là số nhiều của arabian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ arabians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arabian

/ə'reibjən/

tính từ

  • (thuộc) A-rập

thành ngữ

  1. Arabian Nights' Entertainments; Arabian Nights
    • chuyện "một nghìn lẻ một đêm"

danh từ

  • người A-rập
Định nghĩa tiếng Anh

n. a spirited graceful and intelligent riding horse native to Arabia a. relating to or associated with Arabia or its people a. of or relating to Arabian horses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...