arab
/'ærəb/ phổ biến #2201
“arabs” là số nhiều của arab — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuộc Ả Rập
tính từ
“He speaks Arabic, an Arab language.”Anh ấy nói tiếng Ả Rập, một ngôn ngữ Ả Rập.
Biến thể từ
arabs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arab
/'ærəb/
danh từ
- người A-rập
- ngựa A-rập
thành ngữ
- street Arab
- đứa bé lang thang không gia đình
tính từ
- (thuộc) A-rập
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of a Semitic people originally from the Arabian peninsula and surrounding territories who speaks Arabic and who inhabits much of the Middle East and northern Africa