Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arab

/'ærəb/ phổ biến #2201

“arabs” là số nhiều của arab — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc Ả Rập tính từ

“He speaks Arabic, an Arab language.”Anh ấy nói tiếng Ả Rập, một ngôn ngữ Ả Rập.

Biến thể từ arabs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arab

/'ærəb/

danh từ

  • người A-rập
  • ngựa A-rập

thành ngữ

  1. street Arab
    • đứa bé lang thang không gia đình

tính từ

  • (thuộc) A-rập
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a Semitic people originally from the Arabian peninsula and surrounding territories who speaks Arabic and who inhabits much of the Middle East and northern Africa

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...