Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arbitrator

/'ɑ:bitreitə/ TOEFL phổ biến #16096

“arbitrators” là số nhiều của arbitrator — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trọng tài viên (người phân xử) danh từ

“The arbitrator's decision was final and binding.”Quyết định của trọng tài viên là chung thẩm và ràng buộc.

Biến thể từ arbitrators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arbitrator

/'ɑ:bitreitə/

danh từ

  • (pháp lý) người phân xử, trọng tài
  • quan toà, thẩm phán
Định nghĩa tiếng Anh

n someone chosen to judge and decide a disputed issue

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...