Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arbour

/'ɑ:bə/
Biến thể từ arbours số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arbour

/'ɑ:bə/

danh từ

  • lùm cây
  • chỗ ngồi mát dưới lùm cây, chỗ ngồi mát dưới giàn dây leo
Định nghĩa tiếng Anh

n a framework that supports climbing plants

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...