archdeacon
“archdeacons” là số nhiều của archdeacon — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
archdeacon
/'ɑ:tʃ'di:kən/
danh từ
- phó chủ giáo
Định nghĩa tiếng Anh
n. (Anglican Church) an ecclesiastical dignitary usually ranking just below a bishop