Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archdeacon

/'ɑ:tʃ'di:kən/ phổ biến #40696

“archdeacons” là số nhiều của archdeacon — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ archdeacons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archdeacon

/'ɑ:tʃ'di:kən/

danh từ

  • phó chủ giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Anglican Church) an ecclesiastical dignitary usually ranking just below a bishop

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...