Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #5276

architectural

/,ɑ:ki'tektʃərəl/

tính từ

  • (thuộc) kiến trúc
    • architectural engineering: kỹ thuật kiến trúc, kỹ thuật xây dựng
Đồng nghĩa structuraldesignbuilding
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to the art and science of architecture

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...