Từ điển Anh–Việt

112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

architectural

/,ɑ:ki'tektʃərəl/ TOEFL phổ biến #5276

Nghĩa thường dùng

thuộc kiến trúc tính từ

“The architectural design of the building is quite modern.”Thiết kế kiến trúc của tòa nhà khá hiện đại.

Đồng nghĩa structuraldesignbuilding
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

architectural

/,ɑ:ki'tektʃərəl/

tính từ

  • (thuộc) kiến trúc
    • architectural engineering: kỹ thuật kiến trúc, kỹ thuật xây dựng
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to the art and science of architecture

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...