Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #501

building

/'bildiɳ/

danh từ

  • kiến trúc; sự xây dựng
  • công trình kiến trúc, công trình xây dựng
  • toà nhà, binđinh
Đồng nghĩa structureconstruction
Trái nghĩa ruinopen space
Định nghĩa tiếng Anh

n. a structure that has a roof and walls and stands more or less permanently in one place\nn. the occupants of a building

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...