Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“archiving” là hiện tại phân từ của archive — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★★ phổ biến #6515

archive

//

  • (Tech) tài liệu, tài liệu lưu trữ; lưu trữ (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a depository containing historical records and documents\nv. put into an archive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...