Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

archive

/'ɑ:kaiv/ GRECollins ★★ phổ biến #6515

“archiving” là hiện tại phân từ của archive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kho lưu trữ danh từ

“The archive has many documents.”Kho lưu trữ có nhiều tài liệu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

archive

//

  • (Tech) tài liệu, tài liệu lưu trữ; lưu trữ (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a depository containing historical records and documents v. put into an archive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...