Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arc

/ɑ:k/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #5923

“arcked” là quá khứ của arc — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đường cong danh từ

“The rainbow formed an arc in the sky.”Cầu vồng tạo thành một đường cong trên bầu trời.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arc

/ɑ:k/

danh từ

  • hình cung
  • (toán học) cung
  • cầu võng
  • (điện học) cung lửa; hồ quang
    • voltaic arc; electric arc: cung lửa điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. a continuous portion of a circle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...