Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“arcked” là quá khứ của arc — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #5923

arc

/ɑ:k/

danh từ

  • hình cung
  • (toán học) cung
  • cầu võng
  • (điện học) cung lửa; hồ quang
    • voltaic arc; electric arc: cung lửa điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. a continuous portion of a circle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...