arc
/ɑ:k/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #5923
“arcking” là hiện tại phân từ của arc — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đường cong
danh từ
“The rainbow formed an arc in the sky.”Cầu vồng tạo thành một đường cong trên bầu trời.
Biến thể từ
arcs số nhiều
arcking hiện tại phân từ
arcked quá khứ
arcs ngôi 3 số ít
arcked quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arc
/ɑ:k/
danh từ
- hình cung
- (toán học) cung
- cầu võng
- (điện học) cung lửa; hồ quang
- voltaic arc; electric arc: cung lửa điện
Định nghĩa tiếng Anh
n. a continuous portion of a circle