Từ điển Anh–Việt

109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33740

areal

//

* tính từ
  • thuộc vùng; thuộc khu phân bố; thuộc về mặt hoặc diện tích
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or involving an area

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...