Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

arguments opponents

cụm từ

  • những người phản đối, những người chống lại (một quan điểm, đề xuất, v.v.)
    • arguments supporters and opponents: những người ủng hộ và phản đối lập luận
    • opponents of the proposal: những người phản đối đề xuất
    • political opponents: các đối thủ chính trị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...