Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1876

opposition

/,ɔpə'ziʃn/

danh từ

  • sự đối lập, sự đối nhau
  • vị trị đối nhau
  • sự chống lại, sự chống cự, sự phản đối
    • to offer a determined opposition: chống cự một cách kiên quyết
  • (the opposition) đảng đối lập chính (ở Anh)
  • phe đối lập
Biến thể từ oppositions số nhiều
Trái nghĩa supportagreement
Định nghĩa tiếng Anh

n. the relation between opposed entities\nn. a contestant that you are matched against\nn. a body of people united in opposing something\nn. a direction opposite to another

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...