Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arista

/ə'ristə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arista

/ə'ristə/

danh từ, số nhiều aristae

/ə'risti:/
  • (thực vật học) râu ngọn (ở quả cây họ lúa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. bristlelike process near the tip of the antenna of certain flies

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...