arista
/ə'ristə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arista
/ə'ristə/
danh từ, số nhiều aristae
/ə'risti:/- (thực vật học) râu ngọn (ở quả cây họ lúa)
Định nghĩa tiếng Anh
n. bristlelike process near the tip of the antenna of certain flies