Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aristocratic

/,æristə'krətik/ phổ biến #11815
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aristocratic

/,æristə'krətik/

tính từ

  • (thuộc) dòng dõi quý tộc; có tính chất quý tộc, có vẻ quý phái
Định nghĩa tiếng Anh

s. belonging to or characteristic of the nobility or aristocracy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...