aristocratic
/,æristə'krətik/ phổ biến #11815
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aristocratic
/,æristə'krətik/
tính từ
- (thuộc) dòng dõi quý tộc; có tính chất quý tộc, có vẻ quý phái
Định nghĩa tiếng Anh
s. belonging to or characteristic of the nobility or aristocracy