army
/'ɑ:mi/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1539
“armies” là số nhiều của army — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quân đội
danh từ
“He joined the army.”Anh ấy gia nhập quân đội.
Biến thể từ
armies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
army
/'ɑ:mi/
danh từ
- quân đội
- regular army: quân chính quy
- standing army: quân thường trực
- to enter (go into, join) the army: vào quân đội, nhập ngũ
- đoàn, đám đông, nhiều vô số
- an army of workers: một đoàn công nhân
Định nghĩa tiếng Anh
n. a permanent organization of the military land forces of a nation or state n. a large number of people united for some specific purpose