Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

force

/fɒ:s/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #372

“forces” là số nhiều của force — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lực lượng danh từ

“The police force is very strong.”Lực lượng cảnh sát rất mạnh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

force

//

  • lực, cường độ || cưỡng bức
  • f. of gravity trọng lực
  • f. of inertia lực quán tính
  • f. of mortality (toán kinh tế) cường độ tử vong
  • f. of repulsion lực đẩy
  • active f. lực tác động
  • axial f. lực hướng trục
  • central f. lực xuyên tâm
  • centrifugal f. lực ly tâm
  • collinear f.s lực cộng tuyến
  • concentrated f. lực tập trung
  • concurrent f.s lực đồng quy
  • conservation f. lực bảo toàn
  • constraining f.s các lực buộc, các lực pháp tuyến, các lực tác động thẳng
  • góc với phương chuyển động
  • driving f. lực phát động
  • elastic restoring f. lực khôi phục đàn hồi
  • electromotive f. lực điện động
  • external f. lực ngoài, ngoại lực
  • frictional f. lực ma sát
  • generalized f. lực suy rộng
  • gyroscopic f. lực hồi chuyển
  • inertia f. lực quán tính
  • internal f. lực trong, nội lực
  • magnetizing f. cường độ từ trường
  • motive f. lực chuyển động
  • net f. (cơ học) lực tổng hợp
  • non-conservative f. lực không bảo toàn
  • propulsive f. lực kéo
  • reactive f.s phản lực
  • repulsive f. lực đẩy
  • resultant f. lực tổng hợp
  • shearing f. lực cắt, lực trượt, lực xát
  • short-range f.s lực tác dụng ngắn
  • surface f. lực mặt
  • tensile f. (cơ học) sức căng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a powerful effect or influence n. (physics) the influence that produces a change in a physical quantity n. physical energy or intensity n. group of people willing to obey orders

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...