force
/fɒ:s/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #372
“forces” là số nhiều của force — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lực lượng
danh từ
“The police force is very strong.”Lực lượng cảnh sát rất mạnh.
Biến thể từ
forces số nhiều
forced quá khứ phân từ
forced quá khứ
forcing hiện tại phân từ
forces ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
force
//
- lực, cường độ || cưỡng bức
- f. of gravity trọng lực
- f. of inertia lực quán tính
- f. of mortality (toán kinh tế) cường độ tử vong
- f. of repulsion lực đẩy
- active f. lực tác động
- axial f. lực hướng trục
- central f. lực xuyên tâm
- centrifugal f. lực ly tâm
- collinear f.s lực cộng tuyến
- concentrated f. lực tập trung
- concurrent f.s lực đồng quy
- conservation f. lực bảo toàn
- constraining f.s các lực buộc, các lực pháp tuyến, các lực tác động thẳng
- góc với phương chuyển động
- driving f. lực phát động
- elastic restoring f. lực khôi phục đàn hồi
- electromotive f. lực điện động
- external f. lực ngoài, ngoại lực
- frictional f. lực ma sát
- generalized f. lực suy rộng
- gyroscopic f. lực hồi chuyển
- inertia f. lực quán tính
- internal f. lực trong, nội lực
- magnetizing f. cường độ từ trường
- motive f. lực chuyển động
- net f. (cơ học) lực tổng hợp
- non-conservative f. lực không bảo toàn
- propulsive f. lực kéo
- reactive f.s phản lực
- repulsive f. lực đẩy
- resultant f. lực tổng hợp
- shearing f. lực cắt, lực trượt, lực xát
- short-range f.s lực tác dụng ngắn
- surface f. lực mặt
- tensile f. (cơ học) sức căng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a powerful effect or influence n. (physics) the influence that produces a change in a physical quantity n. physical energy or intensity n. group of people willing to obey orders