Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

armor

/'ɑ:mə/ TOEFL phổ biến #5785

“armors” là ngôi 3 số ít của armor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

áo giáp danh từ

“The knight wore heavy armor during the battle.”Hiệp sĩ đã mặc áo giáp nặng trong trận chiến.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

armor

/'ɑ:mə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) armour
Định nghĩa tiếng Anh

n. protective covering made of metal and used in combat n. a military unit consisting of armored fighting vehicles n. tough more-or-less rigid protective covering of an animal or plant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...