Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arouse

/ə'rauz/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7151

“arousing” là hiện tại phân từ của arouse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khơi dậy, làm cho cảm xúc hoặc sự quan tâm tăng lên động từ

“The movie managed to arouse my curiosity.”Bộ phim đã làm tôi cảm thấy hứng thú.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arouse

/ə'rauz/

ngoại động từ

  • đánh thức
  • khuấy động, gợi
    • to arouse harred: gợi lòng căm thù
  • (nghĩa bóng) thức tỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

v. call forth (emotions, feelings, and responses) v. to begin moving, "As the thunder started the sleeping children began to stir" v. stimulate sexually

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...