Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arrester

/ə'restə/
Biến thể từ arresters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arrester

/ə'restə/

danh từ

  • người bắt giữ
  • (điện học) cái thu lôi, cái chống sét
  • (kỹ thuật) cái hãm, bộ phân hãm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a restraint that slows airplanes as they land on the flight deck of an aircraft carrier

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...