Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arsonist

/'ɑ:sənist/ phổ biến #24242
Biến thể từ arsonists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arsonist

/'ɑ:sənist/

danh từ

  • kẻ cố ý gây nên hoả hoạn; kẻ đốt phá (nhà, cửa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a criminal who illegally sets fire to property

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...