arsonist
“arsonists” là số nhiều của arsonist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
arsonist
/'ɑ:sənist/
danh từ
- kẻ cố ý gây nên hoả hoạn; kẻ đốt phá (nhà, cửa...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a criminal who illegally sets fire to property