Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arson

/'ɑ:sinəs/ GRECollins ★ phổ biến #12326

“arsons” là số nhiều của arson — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phóng hỏa danh từ

“The building was destroyed by arson.”Tòa nhà đã bị phá hủy bởi phóng hỏa.

Biến thể từ arsons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

arson

/'ɑ:sinəs/

danh từ

  • sự cố ý gây nên hoả hoạn; sự đốt phá (nhà, cửa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. malicious burning to destroy property

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...